xung động

  1. (phys.) pulsation
  2. impulsion
  3. (phys.) pulsatoire
    • Dòng điện xung động
      courant pulsatoire
  4. impulsif
    • tính xung động
      impulsivité
xung động
Một dòng điện xung động chạy qua mạch điện đơn giản.